PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 32
accidental
Mới
accidental
accidental
/
ˌ
æksə
ˈ
dɛntəl/
tình cờ, ngẫu nhiên
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau