PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 32
transportation
Mới
transportation
transportation
/
ˌ
tɹænspɝ
ˈ
teɪʃən/
giao thông, vận chuyển, phương tiện giao thông
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau