PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 32
booking
Mới
booking
booking
/
ˈ
bʊkɪŋ/
sự đặt chỗ, (biểu diễn) hợp đồng biểu diễn, (bóng đá) cảnh cáo
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau