PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 32
swarm
Mới
swarm
swarm
/
ˈ
swɔɹm/
(côn trùng) đàn, bầy, đám đông
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau