PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 32
rapid
Mới
rapid
rapid
/
ˈ
ɹæpəd/
nhanh, nhanh chóng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau