PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 32
geology
Mới
geology
geology
/dʒi
ˈ
ɑlədʒi/
địa chất học, địa chất
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau