PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 32
tense
Mới
tense
tense
/
ˈ
tɛns/
căng thẳng, gay cấn, căng; (ngữ pháp) thì
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau