PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 40
topographical
Mới
topographical
topographical
/
ˌ
tɑpə
ˈ
ɡɹæfɪkəl/
thuộc địa hình (đồng nghĩa với topographic)
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau