PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 40
commercialization
Mới
commercialization
commercialisation
commercialization
commercialisation
/kə
ˌ
mɝʃəlɪ
ˈ
zeɪʃən/
sự thương mại hóa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau