PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 40
redefinition
Mới
redefinition
redefinition
/ɹi
ˌ
dɛfə
ˈ
nɪʃən/
sự định nghĩa lại
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau