PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 40
heterogeneity
Mới
heterogeneity
heterogeneity
/
ˌ
hɛtɝoʊdʒə
ˈ
ni.əti/
tính không đồng nhất
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau