PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 40
distributive
Mới
distributive
distributive
/dɪ
ˈ
stɹɪbjutɪv/
thuộc phân phối, (toán học) thuộc luật phân phối
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau