PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 40
culminate
Mới
culminate
culminate
/
ˈ
kʌlmɪ
ˌ
neɪt/
(trong cụm culminate in) lên đến đỉnh điểm là ~ (kết thúc bằng), đạt đỉnh
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau