PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 40
insensitive
Mới
insensitive
insensitive
/
ˌ
ɪn
ˈ
sɛnsətɪv/
vô tâm (thiếu tế nhị), kém nhạy cảm
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau