PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 40
plausibility
Mới
plausibility
plausibility
/
ˌ
plɔzɪ
ˈ
bɪlɪti/
tính hợp lý (khả năng xảy ra), độ tin cậy
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau