PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 40
patronage
Mới
patronage
patronage
/
ˈ
pætɹənɪdʒ/
sự bảo trợ (hỗ trợ), (cửa hàng) sự chiếu cố (khách quen), (chính trị) sự ban phát chức vụ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau