PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 40
decentralize
Mới
decentralize
decentralise
decentralize
decentralise
/dɪ
ˈ
sɛntɹə
ˌ
laɪz/
phân quyền
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau