PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 40
oppositional
Mới
oppositional
oppositional
/
ˌ
ɑpə
ˈ
zɪʃənəl/
mang tính đối lập (phản đối)
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau