PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 40
misrepresentation
Mới
misrepresentation
misrepresentation
/mɪs
ˌ
ɹɛpɹɪzɛn
ˈ
teɪʃən/
(sự thật) sự xuyên tạc, (luật) sự trình bày sai lệch
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau