PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 40
revitalization
Mới
revitalization
revitalisation
revitalization
revitalisation
/
ˌ
ɹi
ˌ
vaɪtələ
ˈ
zeɪʃən/
sự hồi sinh, sự phục hưng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau