PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 40
delegation
Mới
delegation
delegation
/
ˌ
dɛlə
ˈ
ɡeɪʃən/
phái đoàn (sứ đoàn), (quyền hạn) sự ủy quyền
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau