PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 40
grapefruit
Mới
grapefruit
grapefruit
/
ˈ
ɡɹeɪp
ˌ
fɹut/
bưởi chùm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau