PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 40
indoctrination
Mới
indoctrination
indoctrination
/
ˌ
ɪn
ˌ
dɑktɹə
ˈ
neɪʃən/
(tư tưởng) sự nhồi sọ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau