PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 40
thicket
Mới
thicket
thicket
/
ˈ
θɪkɪt/
bụi rậm, (rối) mớ bòng bong
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau