PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 40
syphilis
Mới
syphilis
syphilis
/
ˈ
sɪfəlɪs/
bệnh giang mai
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau