PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 40
heuristic
Mới
heuristic
heuristic
/hjʊ
ˈ
ɹɪstɪk/
theo phương pháp tự tìm tòi (thử và sai); (máy tính) heuristic (phương pháp kinh nghiệm)
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau