PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 39
steamship
Mới
steamship
steamship
/
ˈ
stim
ˌ
ʃɪp/
tàu hơi nước
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau