PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 39
elaboration
Mới
elaboration
elaboration
/ɪ
ˌ
læbə
ˈ
ɹeɪʃən/
sự trau chuốt, sự giải thích thêm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau