PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 39
computerize
Mới
computerize
computerise
computerize
computerise
/kəm
ˈ
pjutə
ˌ
ɹaɪz/
tin học hóa, vi tính hóa
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau