PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 39
justification
Mới
justification
justification
/
ˌ
dʒʌstəfə
ˈ
keɪʃən/
sự biện minh, (văn bản) căn lề
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau