PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 39
methodological
Mới
methodological
methodological
/
ˌ
mɛθədə
ˈ
lɑdʒɪkəl/
thuộc phương pháp luận
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau