PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 39
counterproductive
Mới
counterproductive
counterproductive
/
ˌ
kaʊntɝpɹə
ˈ
dʌktɪv/
phản tác dụng, gây hại ngược lại
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau