PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 39
eventual
Mới
eventual
eventual
/ə
ˈ
vɛntʃuəl/
cuối cùng, chung cuộc
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau