PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 39
disillusionment
Mới
disillusionment
disillusionment
/
ˌ
dɪsɪ
ˈ
luʒənmənt/
sự vỡ mộng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau