PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 39
idiosyncratic
Mới
idiosyncratic
idiosyncratic
/
ˌ
ɪdioʊ
ˌ
sɪn
ˈ
kɹætɪk/
đặc trưng riêng, khác thường
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau