PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 39
prescriptive
Mới
prescriptive
prescriptive
/pɹə
ˈ
skɹɪptɪv/
mang tính quy định, (ngữ pháp) thuộc trường phái quy phạm
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau