PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 39
connectivity
Mới
connectivity
connectivity
/kənɛk
ˈ
tɪvɪti/
tính kết nối, (mạng) khả năng kết nối
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau