PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 39
selectivity
Mới
selectivity
selectivity
/sɪ
ˌ
lɛk
ˈ
tɪvəti/
tính chọn lọc, (hóa học, viễn thông) độ chọn lọc
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau