PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 39
hypothesize
Mới
hypothesize
hypothesise
hypothesize
hypothesise
/haɪ
ˈ
pɑθə
ˌ
saɪz/
đặt giả thuyết, giả định rằng ~
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau