PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 39
operational
Mới
operational
operational
/
ˌ
ɑpə
ˈ
ɹeɪʃənəl/
thuộc vận hành, đang hoạt động, thuộc tác chiến
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau