PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 39
aggregate
Mới
aggregate
aggregate
/
ˈ
æɡɹəɡeɪt/
tổng cộng, mang tính tập hợp; tổng số, cốt liệu
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau