PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 39
practitioner
Mới
practitioner
practitioner
/pɹæk
ˈ
tɪʃənɝ/
(y tế, luật, v.v.) người hành nghề, người làm thực tiễn
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau