PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 39
disorganize
Mới
disorganize
disorganize
/dɪ
ˈ
sɔɹɡə
ˌ
naɪz/
phá vỡ trật tự, làm rối loạn
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau