PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 39
individualism
Mới
individualism
individualism
/
ˌ
ɪndə
ˈ
vɪdʒuə
ˌ
lɪzəm/
chủ nghĩa cá nhân, sự đề cao cá tính
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau