PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 39
managerial
Mới
managerial
managerial
/
ˌ
mænɪ
ˈ
dʒɪɹiəl/
thuộc quản lý, thuộc cấp quản lý
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau