Ngày 42
B1 Tự lập · 50 từ · số 2051–2100
0 / 50
Từ vựng 50
- salesmandanh từnhân viên bán hàng, nhân viên kinh doanh
- freelytrạng từtự do, hào phóng, sẵn lòng
- airlinedanh từhãng hàng không
- builderdanh từnhà thầu xây dựng, thợ xây, người tạo dựng
- stubborntính từbướng bỉnh, ngoan cố, dai dẳng
- companiondanh từbạn đồng hành, người đi cùng, bạn đời
- guitaristdanh từnghệ sĩ ghi-ta, người chơi ghi-ta
- widespreadtính từlan rộng, rộng khắp
- enthusiasmdanh từsự nhiệt tình, sự cuồng nhiệt, sự hăng hái
- knitđộng từđan, đan len, (lông mày) nhíu
- blushdanh từ·động từsự ửng hồng, sự đỏ mặt; đỏ mặt, ửng đỏ mặt
- barelytrạng từvừa đủ, hầu như không ~
- hungerdanh từcơn đói, sự đói khát, sự khao khát
- conveyđộng từtruyền đạt, chuyên chở, (quyền) chuyển nhượng
- bounceđộng từ·danh từnảy, làm nảy, nhảy tưng tưng; sự nảy, độ đàn hồi
- rottentính từthối rữa, tồi tệ, xấu xa
- refusaldanh từsự từ chối, sự cự tuyệt
- tendencydanh từkhuynh hướng, thiên hướng, xu thế
- sidewalkdanh từvỉa hè
- delightedtính từrất vui mừng, hân hoan
- breakthroughdanh từlối thoát, bước đột phá
- behalfdanh từ(trong cụm on behalf of) thay mặt ~, vì ~
- resolveđộng từgiải quyết, quyết tâm, quyết nghị
- cancerdanh từung thư, khối u ác tính
- storagedanh từsự lưu trữ, sự bảo quản, không gian lưu trữ
- academydanh từ(nghệ thuật, quân sự...) trường, viện hàn lâm, học viện
- accustomđộng từlàm cho quen, tập cho quen (thường trong cụm be accustomed to)
- washbowldanh từchậu rửa mặt, cái thau
- overjoyedtính từvui mừng khôn xiết, vô cùng vui sướng
- eagernessdanh từsự háo hức, sự nhiệt tình
- snowstormdanh từbão tuyết
- innermosttính từsâu nhất bên trong, sâu thẳm trong lòng
- tracksuitdanh từbộ đồ thể thao
- pollutantdanh từchất ô nhiễm, nguồn ô nhiễm
- immigrateđộng từnhập cư, di cư đến
- hairdryerdanh từmáy sấy tóc
- addresseedanh từngười nhận
- courgettedanh từ(Anh-Anh) bí ngòi
- adverbialtính từthuộc trạng từ, mang tính trạng ngữ
- aboriginedanh từngười bản địa, thổ dân
- latecomerdanh từngười đi trễ, người đến muộn
- motherlanddanh từtổ quốc, quê hương
- windscreendanh từ(Anh-Anh) kính chắn gió ô tô
- thunderoustính từnhư sấm, vang dội
- storytellerdanh từngười kể chuyện, nhà văn viết truyện
- nervousnessdanh từsự căng thẳng, sự bồn chồn
- backpackingdanh từdu lịch ba lô, đi bộ cắm trại
- biochemistrydanh từhóa sinh
- chronologicaltính từtheo niên đại, theo thứ tự thời gian
- oneselfđại từbản thân mình, tự mình