PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 42
rotten
Mới
rotten
rotten
/
ˈ
ɹɑtən/
thối rữa, tồi tệ, xấu xa
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau