PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 42
windscreen
Mới
windscreen
windscreen
/
ˈ
wɪnd
ˌ
skɹin/
(Anh-Anh) kính chắn gió ô tô
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau