PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 42
oneself
Mới
oneself
oneself
/
ˌ
wʌn
ˈ
sɛlf/
bản thân mình, tự mình
đại từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau