PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 42
refusal
Mới
refusal
refusal
/ɹə
ˈ
fjuzəl/
sự từ chối, sự cự tuyệt
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau